
Đầu bếp và Thực phẩm
Tìm hiểu đánh giá tay nghề trong ngành nhà hàng, bếp thương mại, làm bánh và chế biến thực phẩm. Trang nhóm tổng hợp điều kiện, bằng cấp, kinh nghiệm và các hướng dẫn theo nghề.
Xem nhóm Đầu bếp & Thực phẩmLWIEVISA / SKILL ASSESSMENT CENTER
Hướng dẫn điều kiện, kinh nghiệm, bằng cấp, hồ sơ và quy trình đánh giá tay nghề Úc theo TRA, VETASSESS và cơ quan đánh giá có thẩm quyền.
Tìm hiểu ngành nghề, lựa chọn chương trình phù hợp và chuẩn bị bằng chứng tay nghề. LWIEVISA hỗ trợ rà soát hồ sơ Skill Assessment và phối hợp với đơn vị đánh giá được phê duyệt.
Tìm hiểu thông tin tổng quan hoặc chọn nhóm nghề để truy cập hướng dẫn chuyên sâu.
01 / Thư viện ngành nghề
Thư viện Skill Assessment được tổ chức theo bốn nhóm ngành chính. Chọn nhóm phù hợp để tìm hiểu điều kiện, hồ sơ và từng nghề cụ thể.

Tìm hiểu đánh giá tay nghề trong ngành nhà hàng, bếp thương mại, làm bánh và chế biến thực phẩm. Trang nhóm tổng hợp điều kiện, bằng cấp, kinh nghiệm và các hướng dẫn theo nghề.
Nhóm nghề: Cook, Chef, Baker và chế biến thực phẩm.
Xem nhóm Đầu bếp & Thực phẩm
Hướng dẫn đánh giá tay nghề thợ hàn, chế tạo kim loại, thợ lắp ráp cơ khí, gia công và vận hành máy cơ khí.
Nhóm nghề: Welder, Metal Fabricator, Fitter, Metal Machinist.
Xem nhóm Cơ khí & Hàn
Thông tin đánh giá tay nghề các công việc mộc xây dựng, mộc lắp đặt, sản xuất nội thất và gia công các cấu kiện bằng gỗ.
Nhóm nghề: Carpenter, Carpenter and Joiner, Joiner, Cabinetmaker.
Xem nhóm Xây dựng & Nghề mộc
Tìm hiểu đánh giá tay nghề sửa chữa động cơ, bảo dưỡng xe, hệ thống điện, điện tử ô tô và chẩn đoán kỹ thuật phương tiện.
Nhóm nghề: Motor Mechanic và Automotive Electrician.
Xem nhóm Ô tô & Điện ô tô02 / Tổng quan
Đánh giá tay nghề Úc (Skills Assessment) là quá trình đánh giá kỹ năng, trình độ và kinh nghiệm của ứng viên theo yêu cầu của nghề được đề cử.
Tùy chương trình, quá trình đánh giá có thể bao gồm xem xét tài liệu, xác minh công việc, phỏng vấn kỹ thuật hoặc đánh giá thực hành.
Kết quả Skills Assessment có thể được sử dụng trong một số chương trình visa tay nghề Úc, nhưng không phải mọi trường hợp đều bắt buộc.

03 / Cơ quan đánh giá
Cơ quan đánh giá phụ thuộc nghề được đề cử và chương trình liên quan. Hai tổ chức thường gặp trong đánh giá nghề thương mại là TRA và VETASSESS.
TRA quản lý các chương trình đánh giá nghề thương mại thuộc phạm vi trách nhiệm, bao gồm OSAP, TSS Skills Assessment và MSA.
Trang chính thức TRAVETASSESS thực hiện đánh giá nhiều nghề chuyên môn và nghề thương mại trong phạm vi được chỉ định. Trade Skills Assessment có các pathway tương ứng với điều kiện ứng viên.
Trang chính thức VETASSESS04 / Chương trình
Mỗi chương trình được thiết kế cho nhóm ứng viên và mục đích đánh giá khác nhau.
Offshore Skills Assessment Program dành cho các trường hợp thuộc phạm vi nghề, quốc tịch và mục đích đánh giá.
Chương trình đánh giá tay nghề cho các trường hợp có yêu cầu đánh giá liên quan đến visa 482.
Migration Skills Assessment dành cho ứng viên đáp ứng yêu cầu và mục đích di trú của chương trình.
Provisional Skills Assessment dành cho ứng viên đáp ứng điều kiện sau khi hoàn thành chương trình đào tạo nghề phù hợp tại Úc.
Job Ready Program gồm các giai đoạn đánh giá và kinh nghiệm làm việc theo yêu cầu chương trình.
Đánh giá kinh nghiệm liên quan phục vụ việc xác định điểm kinh nghiệm trong các trường hợp đủ điều kiện.
05 / Lộ trình đánh giá
Đối với nghề thương mại trong phạm vi VETASSESS, pathway được xác định theo bằng cấp hoặc giấy phép nghề của ứng viên và yêu cầu chương trình.
Dành cho ứng viên không có bằng cấp nghề Úc hoặc giấy phép nghề Úc phù hợp theo quy định. Việc đánh giá có thể bao gồm kiểm tra hồ sơ và đánh giá kỹ thuật.
Dành cho ứng viên có bằng cấp nghề Úc hoặc giấy phép nghề Úc phù hợp, đồng thời đáp ứng yêu cầu kinh nghiệm và đánh giá liên quan.
Điều kiện chi tiết cần đối chiếu trực tiếp tại VETASSESS trước khi đăng ký.
06 / Điều kiện kinh nghiệm
Số năm kinh nghiệm phụ thuộc nghề, chương trình và tình trạng đào tạo của ứng viên. Không có một mốc chung cho tất cả hồ sơ.
| Nhóm nghề | Có đào tạo chính quy liên quan | Không có đào tạo chính quy |
|---|---|---|
| Non-licensed trades | 3 năm | 5 năm |
| Licensed trades | 4 năm | 6 năm |
Công việc cần phù hợp với nghề được đề cử. Đơn vị đánh giá xem xét nhiệm vụ thực tế, không chỉ chức danh.
Một số chương trình yêu cầu ứng viên có thời gian làm việc phù hợp trong giai đoạn gần đây, ví dụ yêu cầu 12 tháng trong 36 tháng theo điều kiện VETASSESS Trade Pathway 1.
07 / Hồ sơ
Hồ sơ cần chứng minh rõ quá trình làm việc, nhiệm vụ nghề nghiệp, bằng cấp và các thông tin có thể xác minh.

08 / Quy trình
Quy trình dưới đây mang tính tổng quát. Các giai đoạn thực tế tùy chương trình.
Đối chiếu công việc với mã nghề và cơ quan đánh giá.
Chọn chương trình phù hợp với mục đích đánh giá.
Thu thập bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng hỗ trợ.
Đơn vị đánh giá xem xét hồ sơ và xác minh khi cần.
Phỏng vấn hoặc thực hành nếu chương trình yêu cầu.
Theo dõi thông báo và hoàn thiện yêu cầu bổ sung nếu có.

09 / Đánh giá kỹ thuật
Một số nghề thương mại yêu cầu phỏng vấn kỹ thuật hoặc đánh giá thực hành.
Nội dung có thể bao gồm kiến thức chuyên môn, an toàn lao động, thiết bị, quy trình và tình huống thực tế trong nghề.
Yêu cầu ngôn ngữ và hình thức đánh giá cần đối chiếu với chương trình và đơn vị đánh giá.
10 / Dịch vụ hỗ trợ
LWIEVISA hỗ trợ chuẩn bị và rà soát hồ sơ đánh giá tay nghề theo phạm vi dịch vụ.
Rà soát nghề, kinh nghiệm, bằng cấp và các tài liệu hiện có.
Hướng dẫn chuẩn bị Statement of Service, bằng chứng việc làm và thu nhập.
Hỗ trợ theo dõi yêu cầu hồ sơ, phối hợp cung cấp tài liệu bổ sung theo quy trình được phép.
11 / Vai trò và thẩm quyền
Hỗ trợ hồ sơ và bằng chứng phục vụ đánh giá tay nghề Úc.
LWIEVISA phối hợp với đại diện di trú có đăng ký hành nghề phù hợp.
MARN: 1279892
Tra cứu OMARARTO được TRA phê duyệt thực hiện các hoạt động đánh giá thuộc phạm vi được giao.
Tra cứu TRAViệc tư vấn và thực hiện công việc di trú thuộc phạm vi hành nghề phải do người có thẩm quyền đảm nhiệm. Quyết định đánh giá tay nghề thuộc đơn vị đánh giá.
12 / Chi phí và thời gian
Chi phí phụ thuộc nghề, chương trình đánh giá, đơn vị thực hiện và yêu cầu hồ sơ.
LWIEVISA trao đổi thông tin chi tiết sau khi xem xét trường hợp cụ thể.
Thời gian đánh giá thay đổi theo chương trình, tính đầy đủ của hồ sơ, lịch phỏng vấn và quá trình xác minh.
13 / FAQ
Tùy nghề, visa và điều kiện cụ thể. Không phải mọi ứng viên đều bắt buộc đánh giá.
Một số chương trình có lộ trình cho ứng viên có kinh nghiệm nhưng không có bằng nghề phù hợp. Cần kiểm tra điều kiện chương trình.
Yêu cầu khác nhau theo nghề và chương trình. Một số lộ trình VETASSESS Trade Pathway 1 có mốc 3, 4, 5 hoặc 6 năm tùy điều kiện.
Không. Vai trò và phạm vi đánh giá của hai tổ chức khác nhau theo chương trình và nghề.
Một số chương trình yêu cầu phỏng vấn kỹ thuật hoặc đánh giá thực hành bằng tiếng Anh.
Đây có thể là bằng chứng hỗ trợ quá trình làm việc. Cần đối chiếu với yêu cầu của đơn vị đánh giá.
Không. Quyết định visa do cơ quan có thẩm quyền xem xét theo điều kiện visa áp dụng.
14 / Nguồn chính thức
Thông tin về điều kiện và chương trình có thể thay đổi theo quy định. Cần kiểm tra trực tiếp nguồn chính thức.
15 / Liên hệ tư vấn
Gửi thông tin nghề nghiệp, kinh nghiệm và bằng cấp để LWIEVISA xem xét hồ sơ ban đầu.
Thông tin gửi qua biểu mẫu được sử dụng để liên hệ và trao đổi về yêu cầu hồ sơ. Việc gửi biểu mẫu không bảo đảm kết quả đánh giá hoặc visa.